- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
sắp chữ bằng ảnh; sắp chữ quang học
Chế bản ảnh là một kỹ thuật in ấn.
sắp chữ quang học; sắp chữ bằng ảnh
Photocomposition là một kỹ thuật in ấn.
sắp chữ bằng ảnh; sắp chữ quang học
Chế bản ảnh là một kỹ thuật in ấn.
sắp chữ quang học; sắp chữ bằng ảnh
Photocomposition là một kỹ thuật in ấn.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
sắp chữ bằng ảnh; sắp chữ quang học
sắp chữ bằng ảnh; sắp chữ quang học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.