- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Dù mẫu đơn đẹp vẫn nhờ lá xanh tôn (dù tài giỏi vẫn cần sự hỗ trợ của người khác) [thành ngữ]
Mặc dù hoa mẫu đơn đẹp, nhưng nó hoàn toàn dựa vào sự giúp đỡ của lá xanh.
Dù mẫu đơn đẹp vẫn nhờ lá xanh tôn (dù tài giỏi vẫn cần sự hỗ trợ của người khác) [thành ngữ]
Mặc dù hoa mẫu đơn đẹp, nhưng nó hoàn toàn dựa vào sự giúp đỡ của lá xanh.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Dù mẫu đơn đẹp vẫn nhờ lá xanh tôn (dù tài giỏi vẫn cần sự hỗ trợ của người khác) [thành ngữ]
Dù mẫu đơn đẹp vẫn nhờ lá xanh tôn (dù tài giỏi vẫn cần sự hỗ trợ của người khác) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.