- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
một người thích thì người khác ghét; thứ ngon của người này là thứ độc của người khác [thành ngữ]
Mật ngọt của người này là thuốc độc của người khác.
một người thích thì người khác ghét; thứ ngon của người này là thứ độc của người khác [thành ngữ]
Mật ngọt của người này là thuốc độc của người khác.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
một người thích thì người khác ghét; thứ ngon của người này là thứ độc của người khác [thành ngữ]
một người thích thì người khác ghét; thứ ngon của người này là thứ độc của người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.