- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
đàn ông có nước mắt chẳng dễ rơi; lính danh dự không dễ khóc [thành ngữ]
Nam nhi có lệ không dễ rơi, chỉ là chưa đến lúc đau lòng.
đàn ông có nước mắt chẳng dễ rơi; lính danh dự không dễ khóc [thành ngữ]
Nam nhi có lệ không dễ rơi, chỉ là chưa đến lúc đau lòng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đàn ông có nước mắt chẳng dễ rơi; lính danh dự không dễ khóc [thành ngữ]
đàn ông có nước mắt chẳng dễ rơi; lính danh dự không dễ khóc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.