- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
lưu tồn thu nhập; lợi nhuận giữ lại
Lợi nhuận giữ lại là một phần của lợi nhuận công ty.
lưu tồn thu nhập; lợi nhuận giữ lại
Lợi nhuận giữ lại là một phần của lợi nhuận công ty.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
lưu tồn thu nhập; lợi nhuận giữ lại
lưu tồn thu nhập; lợi nhuận giữ lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.