- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió mạnh biết cỏ cứng, lửa dữ thấy vàng thật (khó khăn thử thách con người và vật) [thành ngữ]
Gió mạnh biết cỏ cứng, lửa mạnh thấy vàng thật.
gió lốc mới biết cỏ cứng, lửa dữ mới thấy vàng thật (nhân cách được phát hiện khi gặp khó khăn) [thành ngữ]
gió mạnh biết cỏ cứng, lửa dữ thấy vàng thật (khó khăn thử thách con người và vật) [thành ngữ]
Gió mạnh biết cỏ cứng, lửa mạnh thấy vàng thật.
gió lốc mới biết cỏ cứng, lửa dữ mới thấy vàng thật (nhân cách được phát hiện khi gặp khó khăn) [thành ngữ]
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
gió mạnh biết cỏ cứng, lửa dữ thấy vàng thật (khó khăn thử thách con người và vật) [thành ngữ]
gió mạnh biết cỏ cứng, lửa dữ thấy vàng thật (khó khăn thử thách con người và vật) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.