- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
không hiểu dù suy nghĩ trăm lần; lăn tăn mà chẳng hiểu [thành ngữ](kế thừa)
Vấn đề này khiến tôi trăm mối không giải.
ngàn suy vạn tưởng không hiểu được; đắp đầu không ra lý do [thành ngữ](kế thừa)
Vấn đề này khiến tôi trăm mối không hiểu.
không hiểu dù suy nghĩ trăm lần; lăn tăn mà chẳng hiểu [thành ngữ](kế thừa)
Vấn đề này khiến tôi trăm mối không giải.
ngàn suy vạn tưởng không hiểu được; đắp đầu không ra lý do [thành ngữ](kế thừa)
Vấn đề này khiến tôi trăm mối không hiểu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
không hiểu dù suy nghĩ trăm lần; lăn tăn mà chẳng hiểu [thành ngữ]
không hiểu dù suy nghĩ trăm lần; lăn tăn mà chẳng hiểu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.