- ⺮trúc(tre, trúc)
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
con thuyền; phương chu; tàu Nô-ê (khi chỉ chiếc thuyền trong Kinh Thánh)
Anh ấy giàu có, của cải đầy rương.
con thuyền; phương chu; tàu Nô-ê (khi chỉ chiếc thuyền trong Kinh Thánh)
Anh ấy giàu có, của cải đầy rương.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
con thuyền; phương chu; tàu Nô-ê (khi chỉ chiếc thuyền trong Kinh Thánh)
con thuyền; phương chu; tàu Nô-ê (khi chỉ chiếc thuyền trong Kinh Thánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.