- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tiện (kim loại); xoay tròn
Anh ta bị kết án thi hành án ngoài nhà tù.
tiện (kim loại); xoay tròn
Anh ta bị kết án thi hành án ngoài nhà tù.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
tiện (kim loại); xoay tròn
tiện (kim loại); xoay tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.