- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Geithner (họ)
Geithner là cựu Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ.
Cái Đặc Nạp (Timothy Geithner, 1961-, chủ ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Tài chính 2009-2013)
Timothy Geithner là Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ.
Geithner (họ)
Geithner là cựu Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ.
Cái Đặc Nạp (Timothy Geithner, 1961-, chủ ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Tài chính 2009-2013)
Timothy Geithner là Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Geithner (họ)
Geithner (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.