- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
lúa sớm; lúa chiêm
lúa sớm; lúa chiêm
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
lúa sớm; lúa chiêm
lúa sớm; lúa chiêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.