- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
tàu thẳng; tàu không dừng trạm trung gian
Chuyến tàu tốc hành này rất tiện lợi.
tàu thẳng; tàu không dừng trạm trung gian
Chuyến tàu tốc hành này rất tiện lợi.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tàu thẳng; tàu không dừng trạm trung gian
tàu thẳng; tàu không dừng trạm trung gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.