- 夂truy(bước chân chậm (đi từ trên xuống))
- 卜bốc(bói toán)
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
chung sống; giao tiếp; hòa thuận với nhau
中与某人在一起生活或交往yǔ mǒurén zài yīqǐ shēnghuó huò jiāowǎng
Chúng tôi hòa thuận với nhau.
giao thiệp; chung sống; đối xử với nhau
中和别人一起生活或来往hé biérén yìqǐ shēnghuó huò láiwǎng
Chúng tôi sống hòa thuận với nhau.
chung sống; giao tiếp; hòa thuận với nhau
中与某人在一起生活或交往yǔ mǒurén zài yīqǐ shēnghuó huò jiāowǎng
Chúng tôi hòa thuận với nhau.
giao thiệp; chung sống; đối xử với nhau
中和别人一起生活或来往hé biérén yìqǐ shēnghuó huò láiwǎng
Chúng tôi sống hòa thuận với nhau.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
chung sống; giao tiếp; hòa thuận với nhau
chung sống; giao tiếp; hòa thuận với nhau
hòa hợp với nhau; chung sống; cư xử với nhau
中和别人一起生活或交往的方式hé biérén yìqǐ shēnghuó huò jiāowǎng de fāngshì
tương tác; giao lưu
中和别人一起生活或交往hé biérén yìqǐ shēnghuó huò jiāowǎng
Chúng tôi hòa hợp với nhau rất tốt.
hòa hợp với nhau; chung sống; cư xử với nhau
中和别人一起生活或交往的方式hé biérén yìqǐ shēnghuó huò jiāowǎng de fāngshì
tương tác; giao lưu
中和别人一起生活或交往hé biérén yìqǐ shēnghuó huò jiāowǎng
Chúng tôi hòa hợp với nhau rất tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.