- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
so với; so sánh mà xem; tương đối mà nói
So với đó, anh ấy thích mùa hè hơn.
so với; so sánh mà xem; tương đối mà nói
So với đó, anh ấy thích mùa hè hơn.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
so với; so sánh mà xem; tương đối mà nói
so với; so sánh mà xem; tương đối mà nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.