- 目mục(mắt)
- 分phân(chia, phân biệt)
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong đợi; trông mong; hi vọng
Tôi mong ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.
mong đợi; trông mong; hi vọng
Tôi mong ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
mong đợi; trông mong; hi vọng
mong đợi; trông mong; hi vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.