- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
thông minh sáng suốt; biết điều; có óc phán đoán tốt
Anh ta không phải là người dễ đối phó đâu.
thông minh sáng suốt; biết điều; có óc phán đoán tốt
Anh ta không phải là người dễ đối phó đâu.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
thông minh sáng suốt; biết điều; có óc phán đoán tốt
thông minh sáng suốt; biết điều; có óc phán đoán tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.