- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
chứng cuồng ăn; bệnh ăn vô độ
Tôi không thể chịu được cách anh ấy làm như vậy.
thù hận; căm thù
Tôi ghét anh ta.
phản cảm; không ưa; có ác cảm
Tôi không ưa hành vi kiểu này của anh ta.
chứng cuồng ăn; bệnh ăn vô độ
Tôi không thể chịu được cách anh ấy làm như vậy.
thù hận; căm thù
Tôi ghét anh ta.
phản cảm; không ưa; có ác cảm
Tôi không ưa hành vi kiểu này của anh ta.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
chứng cuồng ăn; bệnh ăn vô độ
chứng cuồng ăn; bệnh ăn vô độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không ưa; chướng mắt; không chịu được
Tôi không chấp nhận được hành vi của anh ta.
không ưa; chướng mắt; không chịu được
Tôi không chấp nhận được hành vi của anh ta.