- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
không hiểu; chẳng hiểu cái gì
中阅读或观看某物后不能理解其意思yuèdú huò guānkàn mǒuwù hòu búnéng lǐjiě qī yìsi
Tôi không hiểu chữ này.
không hiểu; chẳng hiểu cái gì
中阅读或观看某物后不能理解其意思yuèdú huò guānkàn mǒuwù hòu búnéng lǐjiě qī yìsi
Tôi không hiểu chữ này.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
không hiểu; chẳng hiểu cái gì
không hiểu; chẳng hiểu cái gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.