- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
khám bác sĩ; đi khám bệnh
Tôi cần đi khám bác sĩ.
khám bác sĩ; đi khám bệnh
Tôi cần đi khám bác sĩ.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
khám bác sĩ; đi khám bệnh
khám bác sĩ; đi khám bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.