- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Starbucks (chuỗi cà phê Mỹ)
Vì thể diện của tôi, xin hãy tha thứ cho anh ấy.
Starbucks (chuỗi cà phê Mỹ)
Vì thể diện của tôi, xin hãy tha thứ cho anh ấy.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Starbucks (chuỗi cà phê Mỹ)
Starbucks (chuỗi cà phê Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.