- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
liên sao; giữa các vì sao; (không gian) liên tinh
Anh ấy đã nhìn thấu hồng trần, quyết định xuất gia.
liên sao; giữa các vì sao; (không gian) liên tinh
Anh ấy đã nhìn thấu hồng trần, quyết định xuất gia.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
liên sao; giữa các vì sao; (không gian) liên tinh
liên sao; giữa các vì sao; (không gian) liên tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.