- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
cười nhạo ai đó; xem ai đó trở thành trò cười
Anh ấy thích xem trò đùa.
cười nhạo ai đó; xem ai đó trở thành trò cười
Anh ấy thích xem trò đùa.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
cười nhạo ai đó; xem ai đó trở thành trò cười
cười nhạo ai đó; xem ai đó trở thành trò cười
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.