- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
bị lừa; bị gạt
Lần này tôi đã bị lừa rồi.
nhìn lầm; sai mắt; nhận định sai
Có lẽ tôi đã nhìn nhầm rồi.
bị lừa; bị gạt
Lần này tôi đã bị lừa rồi.
nhìn lầm; sai mắt; nhận định sai
Có lẽ tôi đã nhìn nhầm rồi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
bị lừa; bị gạt
bị lừa; bị gạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.