- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
cao âm tự nhiên nhất trong giọng thực; âm cao tự nhiên; giọng thực cao nhất
Giọng thật cao nhất của cô ấy rất cao.
cao âm tự nhiên nhất trong giọng thực; âm cao tự nhiên; giọng thực cao nhất
Giọng thật cao nhất của cô ấy rất cao.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao âm tự nhiên nhất trong giọng thực; âm cao tự nhiên; giọng thực cao nhất
cao âm tự nhiên nhất trong giọng thực; âm cao tự nhiên; giọng thực cao nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.