- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thời sự; tình hình hiện tại
中现在;目前;当前的时候xiànzài; mùqián; dāngqián de shíhou
Hiện tại tôi không có thời gian.
dưới mắt; vùng dưới mắt
中眼睛下面的皮肤部分yǎnjing xiàmiàn de pífu bùfen
Vùng dưới mắt có màu đen.
thời sự; tình hình hiện tại
中现在;目前;当前的时候xiànzài; mùqián; dāngqián de shíhou
Hiện tại tôi không có thời gian.
dưới mắt; vùng dưới mắt
中眼睛下面的皮肤部分yǎnjing xiàmiàn de pífu bùfen
Vùng dưới mắt có màu đen.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
thời sự; tình hình hiện tại
thời sự; tình hình hiện tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.