- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lắc lư; đung đưa; lảng vảng
Rắn hổ mang là một loại rắn có nọc độc.
lắc lư; đung đưa; lảng vảng
Rắn hổ mang là một loại rắn có nọc độc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
lắc lư; đung đưa; lảng vảng
lắc lư; đung đưa; lảng vảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.