- 目mục(mắt)
- 争tranh(tranh giành)
Mắt mở to như đang tranh nhau nhìn cho rõ.
nhắm mắt làm ngơ; lắc mắt làm ngơ [thành ngữ]
Chúng ta không thể nhắm mắt làm ngơ trước hành vi này.
nhắm mắt làm ngơ; lắc mắt làm ngơ [thành ngữ]
Chúng ta không thể nhắm mắt làm ngơ trước hành vi này.
Mắt mở to như đang tranh nhau nhìn cho rõ.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Mắt mở to như đang tranh nhau nhìn cho rõ.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
nhắm mắt làm ngơ; lắc mắt làm ngơ [thành ngữ]
nhắm mắt làm ngơ; lắc mắt làm ngơ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.