- 九cửu(chín, cong queo)
- 丶chủ(dấu chấm, chỉ vật tròn)
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
hằng số Planck (h ≈ 6,626 × 10⁻³⁴ jun·giây) (vật lý)
Testosterone là một loại hormone nam quan trọng.
hằng số Planck (h ≈ 6,626 × 10⁻³⁴ jun·giây) (vật lý)
Testosterone là một loại hormone nam quan trọng.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
hằng số Planck (h ≈ 6,626 × 10⁻³⁴ jun·giây) (vật lý)
hằng số Planck (h ≈ 6,626 × 10⁻³⁴ jun·giây) (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.