- 目mục(mắt)
- 害hại(tổn hại)
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
mèo mù gặp chuột chết; may mắn tình cờ [thành ngữ]
Mèo mù vớ cá rán, anh ta lại thành công rồi.
mèo mù bắt chuột chết; may mắn tình cờ [thành ngữ]
Lần thành công này của anh ấy đúng là may mắn mù quáng.
mèo mù gặp chuột chết; may mắn tình cờ [thành ngữ]
Mèo mù vớ cá rán, anh ta lại thành công rồi.
mèo mù bắt chuột chết; may mắn tình cờ [thành ngữ]
Lần thành công này của anh ấy đúng là may mắn mù quáng.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mèo mù gặp chuột chết; may mắn tình cờ [thành ngữ]
mèo mù gặp chuột chết; may mắn tình cờ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.