- 目mục(mắt)
- 艹thảo(cỏ, che phủ)
- 两lưỡng(hai)
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
lừa trên, áp chế dưới; che giấu trên, lừa dưới [thành ngữ]
Anh ta luôn lừa dối cấp trên và bắt nạt cấp dưới.
lừa trên, áp chế dưới; che giấu trên, lừa dưới [thành ngữ]
Anh ta luôn lừa dối cấp trên và bắt nạt cấp dưới.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lừa trên, áp chế dưới; che giấu trên, lừa dưới [thành ngữ]
lừa trên, áp chế dưới; che giấu trên, lừa dưới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.