- 目mục(mắt)
- 艹thảo(cỏ, che phủ)
- 两lưỡng(hai)
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
lừa trời vượt biển; che giấu để qua mặt [thành ngữ]
Anh ta lừa dối mọi người và trốn thoát thành công.
che chắp trời biển; thổi phồng để qua mắt [thành ngữ]
Anh ta lừa dối mọi người, thành công lừa gạt tất cả.
lừa trời vượt biển; che giấu để qua mặt [thành ngữ]
Anh ta lừa dối mọi người và trốn thoát thành công.
che chắp trời biển; thổi phồng để qua mắt [thành ngữ]
Anh ta lừa dối mọi người, thành công lừa gạt tất cả.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
lừa trời vượt biển; che giấu để qua mặt [thành ngữ]
lừa trời vượt biển; che giấu để qua mặt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.