- 目mục(mắt)
- 登đăng(leo lên, trèo lên)
Trợn mắt nhìn chằm chằm như đang leo lên cao nhìn xuống ai đó.
nhạc shoegaze; nhạc gầm giày
Shoegaze là một thể loại âm nhạc.
nhạc shoegaze; nhạc gầm giày
Shoegaze là một thể loại âm nhạc.
Trợn mắt nhìn chằm chằm như đang leo lên cao nhìn xuống ai đó.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Trợn mắt nhìn chằm chằm như đang leo lên cao nhìn xuống ai đó.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
nhạc shoegaze; nhạc gầm giày
nhạc shoegaze; nhạc gầm giày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.