- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
(khẩu) có triển vọng; có hy vọng; có cửa
Mài dao không chậm trễ việc chặt củi, chuẩn bị trước rất quan trọng.
có triển vọng; có khả năng thành công
Mài dao không chậm trễ việc chặt củi.
có phần khác nhau; có điểm dị biệt [thành ngữ]
(khẩu) có triển vọng; có hy vọng; có cửa
Mài dao không chậm trễ việc chặt củi, chuẩn bị trước rất quan trọng.
có triển vọng; có khả năng thành công
Mài dao không chậm trễ việc chặt củi.
có phần khác nhau; có điểm dị biệt [thành ngữ]
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời nói sai lầm gây ra sự nhầm lẫn, như người nước Ngô nói ngọng.
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời nói sai lầm gây ra sự nhầm lẫn, như người nước Ngô nói ngọng.
Dùng đá sắc bén để chặt, tiếng vung lên nghe như tiếng thở dài 'khiếm'.
(khẩu) có triển vọng; có hy vọng; có cửa
(khẩu) có triển vọng; có hy vọng; có cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Mài dao không làm chậm trễ việc chặt củi.
Mài dao không làm chậm trễ việc chặt củi.