- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
tiểu thuyết khoa học kinh hoàng; tiểu thuyết khoa học hồi hộp
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết kinh dị công nghệ.
tiểu thuyết khoa học kinh hoàng; tiểu thuyết khoa học hồi hộp
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết kinh dị công nghệ.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
tiểu thuyết khoa học kinh hoàng; tiểu thuyết khoa học hồi hộp
tiểu thuyết khoa học kinh hoàng; tiểu thuyết khoa học hồi hộp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.