- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
gió từ lỗ hổng thổi vào chưa chắc vô căn cứ; tin đồn có chút cơ sở [thành ngữ]
Gió không tự nhiên mà có, ắt có nguyên nhân.
dựng trên cọc; treo lơ lửng; (bóng) hư cấu không có cơ sở thực tế
Không có lửa thì sao có khói.
gió từ lỗ hổng thổi vào chưa chắc vô căn cứ; tin đồn có chút cơ sở [thành ngữ]
Gió không tự nhiên mà có, ắt có nguyên nhân.
dựng trên cọc; treo lơ lửng; (bóng) hư cấu không có cơ sở thực tế
Không có lửa thì sao có khói.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nguyên nhân là điều lớn lao được bao bọc bên trong, ẩn chứa căn cơ của mọi sự.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nguyên nhân là điều lớn lao được bao bọc bên trong, ẩn chứa căn cơ của mọi sự.
gió từ lỗ hổng thổi vào chưa chắc vô căn cứ; tin đồn có chút cơ sở [thành ngữ]
gió từ lỗ hổng thổi vào chưa chắc vô căn cứ; tin đồn có chút cơ sở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.