- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
quý thứ ba
Doanh số công ty chúng tôi đã tăng trong quý 3.
quý thứ ba
Doanh số công ty chúng tôi đã tăng trong quý 3.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
quý thứ ba
quý thứ ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.