- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
quý thứ tư; quý IV
Quý 4 là thời điểm bận rộn nhất của công ty.
quý thứ tư; quý IV
Quý 4 là thời điểm bận rộn nhất của công ty.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
quý thứ tư; quý IV
quý thứ tư; quý IV
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.