- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
bức tường thứ tư; vách ngăn thứ tư
Phá vỡ bức tường thứ tư.
bức tường thứ tư; vách ngăn thứ tư
Phá vỡ bức tường thứ tư.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
bức tường thứ tư; vách ngăn thứ tư
bức tường thứ tư; vách ngăn thứ tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.