- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
nói một cách đơn giản; nói cho đơn thôi
Nói một cách đơn giản, tôi thích bạn.
nói một cách đơn giản; nói cho đơn thôi
Nói một cách đơn giản, tôi thích bạn.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói một cách đơn giản; nói cho đơn thôi
nói một cách đơn giản; nói cho đơn thôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.