- 士sĩ(người quân tử, nắp bình)
- 冖mịch(tấm phủ, miệng bình)
- 业nghiệp(phần thân và đế bình)
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
dân dân mang cơm nước đón quân; tấm lòng chân thành tiếp đón [thành ngữ]
Người dân mang cơm nước ra đón chào quân giải phóng.
dân cơm hũ nước; tươi cơm rót nước (lòng đón tiếp nồng nhiệt) [thành ngữ]
cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]
dân dân mang cơm nước đón quân; tấm lòng chân thành tiếp đón [thành ngữ]
Người dân mang cơm nước ra đón chào quân giải phóng.
dân cơm hũ nước; tươi cơm rót nước (lòng đón tiếp nồng nhiệt) [thành ngữ]
cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
dân dân mang cơm nước đón quân; tấm lòng chân thành tiếp đón [thành ngữ]
dân dân mang cơm nước đón quân; tấm lòng chân thành tiếp đón [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.