- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
mạng số hóa dịch vụ tổng hợp
Mạng số dịch vụ tích hợp là một loại mạng truyền thông.
mạng số hóa dịch vụ tổng hợp
Mạng số dịch vụ tích hợp là một loại mạng truyền thông.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng số hóa dịch vụ tổng hợp
mạng số hóa dịch vụ tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.