- 扌thủ(bàn tay)
- 阁các(gác cao, phòng nhỏ)
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
trì hoãn; chậm trễ; làm lỡ
中延迟、推后或浪费时间yánchíhuo tuīhòu huòlàngfèi shíjiān
Đừng lãng phí thời gian nữa.
trì hoãn; chậm trễ
中使事情推迟、不按时完成shǐ shìqing tuīchí、búàn shíjiān wánchéng
dừng lại; trì hoãn; chậm trễ
trì hoãn; chậm trễ; làm lỡ
中延迟、推后或浪费时间yánchíhuo tuīhòu huòlàngfèi shíjiān
Đừng lãng phí thời gian nữa.
trì hoãn; chậm trễ
中使事情推迟、不按时完成shǐ shìqing tuīchí、búàn shíjiān wánchéng
dừng lại; trì hoãn; chậm trễ
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
trì hoãn; chậm trễ; làm lỡ
trì hoãn; chậm trễ; làm lỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi đã dừng lại một lát.
Chúng tôi đã dừng lại một lát.