- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu là một hiệp định quốc tế quan trọng.
Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu là một hiệp định quốc tế quan trọng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.