- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
Clostridium difficile là một loại vi khuẩn.
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
Clostridium difficile là một loại vi khuẩn.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.