- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Muốn bắt sói phải dùng con làm mồi; không chịu hy sinh thì không đạt được mục đích [thành ngữ]
Không nỡ bỏ con thì không bắt được sói.
Không bỏ con thì không bắt được sói; muốn được thứ lớn phải dám bỏ thứ nhỏ [thành ngữ]
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
Muốn bắt sói phải dùng con làm mồi; không chịu hy sinh thì không đạt được mục đích [thành ngữ]
Không nỡ bỏ con thì không bắt được sói.
Không bỏ con thì không bắt được sói; muốn được thứ lớn phải dám bỏ thứ nhỏ [thành ngữ]
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Muốn bắt sói phải dùng con làm mồi; không chịu hy sinh thì không đạt được mục đích [thành ngữ]
Muốn bắt sói phải dùng con làm mồi; không chịu hy sinh thì không đạt được mục đích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.