- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
thêm rắc rối; phát sinh chuyện phiền phức [thành ngữ]
Chúng ta đừng gây thêm rắc rối.
thêm rắc rối; phát sinh chuyện phiền phức [thành ngữ]
Chúng ta đừng gây thêm rắc rối.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
thêm rắc rối; phát sinh chuyện phiền phức [thành ngữ]
thêm rắc rối; phát sinh chuyện phiền phức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.