- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
nhợt nhạt và yếu ớt; vô hồn vô lực
Anh ấy trông xanh xao yếu ớt.
nhợt nhạt, yếu ớt; vô lực, thiếu thuyết phục
Lời giải thích của anh ấy có vẻ yếu ớt.
nhợt nhạt và yếu ớt; vô hồn vô lực
Anh ấy trông xanh xao yếu ớt.
nhợt nhạt, yếu ớt; vô lực, thiếu thuyết phục
Lời giải thích của anh ấy có vẻ yếu ớt.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
nhợt nhạt và yếu ớt; vô hồn vô lực
nhợt nhạt và yếu ớt; vô hồn vô lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.