- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
vùng Sudetenland; khu vực Sudeten (vùng đất thuộc Tiệp Khắc cũ, nơi người Đức thiểu số sinh sống)
Sudetenland là một khu vực lịch sử ở Trung Âu.
vùng Sudetenland; khu vực Sudeten (vùng đất thuộc Tiệp Khắc cũ, nơi người Đức thiểu số sinh sống)
Sudetenland là một khu vực lịch sử ở Trung Âu.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng Sudetenland; khu vực Sudeten (vùng đất thuộc Tiệp Khắc cũ, nơi người Đức thiểu số sinh sống)
vùng Sudetenland; khu vực Sudeten (vùng đất thuộc Tiệp Khắc cũ, nơi người Đức thiểu số sinh sống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.