- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
chẳng thiết ăn uống; chán ăn mất ngủ [thành ngữ](kế thừa)
Gần đây anh ấy ăn không ngon ngủ không yên, trông rất tiều tụy.
không thiết ăn uống; chẳng buồn ăn uống [thành ngữ](kế thừa)
Gần đây anh ấy ăn không ngon, có phải bị ốm rồi không?
chẳng thiết ăn uống; chán ăn mất ngủ [thành ngữ](kế thừa)
Gần đây anh ấy ăn không ngon ngủ không yên, trông rất tiều tụy.
không thiết ăn uống; chẳng buồn ăn uống [thành ngữ](kế thừa)
Gần đây anh ấy ăn không ngon, có phải bị ốm rồi không?
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
chẳng thiết ăn uống; chán ăn mất ngủ [thành ngữ]
chẳng thiết ăn uống; chán ăn mất ngủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.