- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
vũ trang đầy đủ; mang súng đạn thật [thành ngữ]
Những người lính vũ trang đầy đủ đang canh gác biên giới.
mang súng đã lên đạn; vũ trang thực sự [thành ngữ]
Những người lính canh gác biên giới với súng đạn đầy đủ.
vũ trang đầy đủ; mang súng đạn thật [thành ngữ]
Những người lính vũ trang đầy đủ đang canh gác biên giới.
mang súng đã lên đạn; vũ trang thực sự [thành ngữ]
Những người lính canh gác biên giới với súng đạn đầy đủ.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
vũ trang đầy đủ; mang súng đạn thật [thành ngữ]
vũ trang đầy đủ; mang súng đạn thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.